Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 4
17 Term
Tiếng Đức
Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến thư điện tử, các thành phần của email và các thư mục email, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và quản lý email tại Đức.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 34: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng hoặc quán ăn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.