Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
458 views

Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.

Flashcards Icon 7 Term Từ vựng theo band
458 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4

Flashcards Icon 27 Term N5
457 views
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Đức
457 views

Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
457 views

Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng theo chủ đề
456 views

Từ vựng mô tả trang phục, phụ kiện và phong cách thời trang.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Hàn
456 views

Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term Tiếng Hàn
456 views

Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
456 views

Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
455 views

Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 30 Term HSK2
455 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 2, phần này tập trung vào các trạng từ chỉ tần suất, mức độ, tính từ mô tả cảm xúc, trạng thái, khoảng cách, đặc điểm và các danh từ liên quan đến vật dụng, địa điểm, giúp người học diễn đạt chi tiết hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
455 views

Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.