Search Results
Courses matching your filters
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.
7 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4
27 Term
N5
11 Term
Tiếng Đức
Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả trang phục, phụ kiện và phong cách thời trang.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
30 Term
HSK2
Tiếp tục series từ vựng HSK 2, phần này tập trung vào các trạng từ chỉ tần suất, mức độ, tính từ mô tả cảm xúc, trạng thái, khoảng cách, đặc điểm và các danh từ liên quan đến vật dụng, địa điểm, giúp người học diễn đạt chi tiết hơn trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.