Search Results
Courses matching your filters
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm và khu vực phổ biến trong trường học, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
28 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 tập trung vào các tính từ mô tả trạng thái, cảm xúc, các động từ chỉ hành động và quá trình, cùng với các danh từ phổ biến chỉ sự vật, hiện tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt chi tiết và phong phú hơn.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 12: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn trăm từ 100 đến 1000 trong tiếng Thái.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.
36 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 17 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, các tính từ miêu tả trạng thái và mức độ, các danh từ chỉ đồ vật, tình trạng sức khỏe, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường liên quan đến sức khỏe.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 2
15 Term
Tiếng Thái
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 11: Bài: 11 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100.
131 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hành động, khái niệm và hoạt động trong học tập.
22 Term
HSK1
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.