Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 46 Term Từ vựng Minna No Nihongo
379 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 1 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ liên quan đến đại từ nhân xưng, nghề nghiệp, quốc tịch, và các câu chào hỏi thông dụng.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
379 views

Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
379 views

Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
376 views

Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
376 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
374 views

Bài 11: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 10 đến 100 theo hàng chục trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 15 Term HSK5
370 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
369 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 7 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động cho, nhận, dạy, học, gọi điện thoại, các vật dụng hàng ngày, các danh từ liên quan đến bữa ăn, quà tặng, tiền bạc và các cụm từ giao tiếp, chào hỏi thông thường.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
369 views

Bài 10: Bài: 10 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 21 đến 30.

Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
367 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.