Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
484 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.

Flashcards Icon 27 Term N5
484 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
483 views

Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng nghìn.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
482 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
481 views

Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000, giúp bạn làm quen với các con số lớn hơn.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Thái
481 views

Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
480 views

Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
480 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
478 views

Bài 19: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến thiên văn học, giúp bạn thảo luận về các vật thể và hiện tượng trong không gian vũ trụ.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
477 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
477 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 32 Term Tiếng Hàn
477 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.