Search Results
Courses matching your filters
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 5
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 3
12 Term
Tiếng Thái
Bài 106: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến câu hỏi phỏng vấn, chế độ làm việc, và điều kiện lao động.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 2
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 5
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 2
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 1
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
Thành Công