Search Results
Courses matching your filters
21 Term
Tiếng Pháp
Bài 60: Bài: 60 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến việc mua sắm hàng tạp hóa, bao gồm tên thực phẩm cơ bản và các câu hỏi thường gặp khi đi chợ/siêu thị.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 8
15 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 10
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 5
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 4
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 3
15 Term
Tiếng Đức
Bài 83: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 4
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 5
Thành Công