Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 1
33 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 91: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp điều trị cơ bản.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấu tạo và khu vực chức năng của ngôi nhà.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 3
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 1
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 1
12 Term
Tiếng Trung
Bài 106: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình phỏng vấn xin việc, bao gồm các câu hỏi về chế độ, giấy phép làm việc, và lịch trình.
32 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 61: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây thông dụng.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 46: Các từ và cụm từ liên quan đến các cấu trúc, khu vực bên ngoài và các thiết bị tiện ích trong một ngôi nhà bằng tiếng Thái.
22 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ dùng và vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.