Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
442 views

Bài 10: Bài: 10 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 21 đến 30.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
440 views

Bài 10: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Pháp
439 views

Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
438 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
437 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
436 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
436 views

Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 46 Term Từ vựng Minna No Nihongo
435 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 1 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ liên quan đến đại từ nhân xưng, nghề nghiệp, quốc tịch, và các câu chào hỏi thông dụng.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
433 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 28 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến kinh doanh, nghệ thuật, thể chất, học tập, và ghi nhớ, các tính từ miêu tả tính cách và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, vật dụng, phương tiện giải trí, và các thành viên trong gia đình, cùng các trạng từ và liên từ.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
432 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này tập trung vào các khái niệm về sự hợp tác, nguy hiểm tiềm ẩn, các đặc điểm tiêu cực và tích cực của con người, cùng với những từ ngữ biểu đạt sự xa cách, ý chí và mong muốn.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
432 views

Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
431 views

Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.